Trung Tú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Trung Tú" là tên gọi của một xã thuộc huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây (trước đây). Đây là một địa danh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi quê gốc ở xã Trung Tú. (Gia đình tôi có quê gốc ở xã Trung Tú.)
- Trung Tú là một xã thuộc huyện Ứng Hoà. (Trung Tú là một xã thuộc huyện Ứng Hoà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính, địa lý: Tên "Trung Tú" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, bản đồ hoặc ngữ cảnh liên quan đến hành chính, địa lý của tỉnh Hà Tây cũ.
- Theo quy hoạch, xã Trung Tú sẽ phát triển thành một khu dân cư mới. (Theo quy hoạch, xã Trung Tú sẽ phát triển thành một khu dân cư mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung (tính từ): Ở giữa, trung tâm.
- Tú (tính từ): Đẹp, tốt lành (thường dùng trong từ Hán Việt, ví dụ: tú lệ, anh tú).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ địa danh: "Trung Tú" là một danh từ riêng, không mang nghĩa tổng hợp từ "trung" và "tú". Nghĩa của nó cố định và gắn liền với đơn vị hành chính cụ thể.
- Thay đổi địa giới hành chính: Từ năm 2008, tỉnh Hà Tây đã sáp nhập vào Hà Nội. Do đó, xã Trung Tú hiện thuộc huyện Ứng Hoà, thành phố Hà Nội.
- (xã) h. ứng Hoà, t. Hà Tây